when first seen
Định nghĩa
Trạng từ: "when first seen" là một cụm từ cố định dùng để diễn tả ấn tượng hoặc nhận xét ban đầu khi lần đầu tiên nhìn thấy hoặc tiếp xúc với điều gì đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa ấn tượng ban đầu và sự thật sau này.
Ví dụ sử dụng
- (Khi lần đầu tiên nhìn thấy, lời đề nghị có vẻ hấp dẫn.)
- (Khi mới nhìn lần đầu, bức tranh trông đơn giản nhưng sau đó lộ ra sự phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học để tạo hiệu ứng so sánh giữa ấn tượng đầu và thực tế.
- When first seen, the city appeared chaotic, yet it had a hidden charm. (Khi mới nhìn lần đầu, thành phố có vẻ hỗn loạn, nhưng nó có một sự quyến rũ ẩn giấu.)
Biến thể và từ gần giống
- At first blush (trạng từ): cùng nghĩa, dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- At first blush, the plan seemed perfect. (Thoạt nhìn, kế hoạch có vẻ hoàn hảo.)
- At first sight (trạng từ): khi lần đầu tiên nhìn thấy, thường dùng trong tình huống lãng mạn hoặc đánh giá nhanh.
- It was love at first sight. (Đó là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- At first glance: thoạt nhìn, lần đầu nhìn thấy.
- Initially: ban đầu, lúc đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan, nhưng cụm từ này thường kết hợp với các động từ như "appear", "seem", "look".
Thành ngữ liên quan
- First impressions are lasting: Ấn tượng đầu tiên thường khó phai.
- When first seen, his behavior seemed rude, but he turned out to be shy. (Khi lần đầu nhìn thấy, hành vi của anh ấy có vẻ thô lỗ, nhưng hóa ra anh ấy chỉ nhút nhát.)